Dịch nghĩa:
彼のバイクはガードレールに衝突した。
Chiếc xe máy của anh ấy đã đâm vào lan can.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột