Dịch nghĩa:
彼のアドバイスはあまり役に立たなかった。
Lời khuyên của anh ấy không mấy hữu ích.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng