Dịch nghĩa:
彼のお父さんは今入院中だそうです。
Bố anh ấy đang nhập viện.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
父
Phụ
cha
今
Kim
bây giờ
入
Nhập
vào; chèn
院
Viện
viện; đền
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm