Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
のいうところによれば、
彼女
かのじょ
は
正直
しょうじき
な
女
おんな
だ。
Theo lời anh ấy, cô ấy là một người phụ nữ trung thực.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
~によれば (〜ni yoreba)
Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói
よる
dám
彼女
かのじょ
cô ấy
正直
しょうじき
thật thà; thẳng thắn; chân thành; ngay thẳng
女
おんな
phụ nữ; nữ giới
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa