Dịch nghĩa:
彼に愛されてるかどうか自信がないの。
Tôi không chắc liệu anh ấy có yêu tôi không.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
自
Tự
bản thân
信
Tín
niềm tin; sự thật