Dịch nghĩa:
彼に助けを求めるなんて彼女は愚かだった。
Cô ấy thật ngu ngốc khi đi xin sự giúp đỡ từ anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
助
Trợ
giúp đỡ
求
Cầu
yêu cầu
女
Nữ
phụ nữ
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn