Dịch nghĩa:
彼にユーモアのセンスがないのは残念だ。
Thật đáng tiếc là anh ấy không có khiếu hài hước.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý