Dịch nghĩa:
彼には緑と青の区別がつかなかった。
Anh ấy không phân biệt được màu xanh và màu xanh lục.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
緑
Lục
màu xanh lá cây
青
Thanh
xanh; xanh lá
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt