Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にはどことなく
謎
なぞ
めいたところがある。
Anh ấy có vẻ bí ẩn.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
無い
ない
không tồn tại
謎
なぞ
câu đố
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
謎
Mê
câu đố; bí ẩn; gợi ý; mẹo