Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にそんなばかげた
考
かんが
えをたたきこむな。
Đừng nhồi nhét những ý tưởng ngớ ngẩn vào đầu anh ấy.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
そんな
như vậy; loại đó
馬鹿げる
ばかげる
ngớ ngẩn; ngu ngốc
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
叩き込む
たたきこむ
đóng vào (ví dụ: đinh vào bảng); đánh vào (ví dụ: cú đánh vào khán đài)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ