Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれとしては少すこしもいらいらしてなかった。
Đối với anh ấy, anh ta không hề cảm thấy bực bội chút nào.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~以来 (〜irai)

Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
為る
する
làm
少し
すこし
một chút; một ít
苛々
いらいら
cáu kỉnh

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
少
Thiếu ít

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật