Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれとしてはもっと悪わるくもできたのに。
Anh ấy có thể làm tệ hơn nữa nếu muốn.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
為る
する
làm
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật