Dịch nghĩa:
彼が階下に降りて来るのが聞こえた。
Tôi nghe thấy tiếng anh ấy đi xuống lầu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
階
Giai
tầng; cầu thang
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
来
Lai
đến; trở thành
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe