Dịch nghĩa:
彼が言ったすべてのことは正しかった。
Tất cả những gì anh ấy nói đều đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
正
Chính
chính xác; công bằng