Dịch nghĩa:
彼が私に何をすると約束したかしら。
Không biết anh ấy đã hứa sẽ làm gì cho tôi nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển