Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
が
病気
びょうき
であろうとは
思
おも
いもしなかった。
Tôi không hề nghĩ rằng anh ấy có thể đang bệnh.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
思
Tư
nghĩ