Dịch nghĩa:
彼が現在どこにいるのか、ぼくにはさっぱりわからない。
Tôi không hề biết anh ấy đang ở đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở