Dịch nghĩa:

Không thể phủ nhận rằng anh ấy là người trung thực.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chính chính xác; công bằng
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định