Dịch nghĩa:
彼が時間に間に合ってくれさえすればなあ。
Giá mà anh ấy đến kịp giờ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1