Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが危あぶないところを助たすけてくれたんです。
Anh ấy đã giúp tôi thoát khỏi tình huống nguy hiểm.

Ngữ pháp:

~ところを (〜tokoro wo)

Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
危ない
あぶない
nguy hiểm; rủi ro
助ける
たすける
cứu; giải cứu
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
危
Nguy nguy hiểm; lo lắng
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật