Dịch nghĩa:
彼が何時着くのかはっきりとは知らない。
Tôi không chắc chắn khi nào anh ấy sẽ đến.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
知
Tri
biết; trí tuệ