Dịch nghĩa:
彼がマンションを買ったのはご存じですか。
Bạn có biết anh ấy đã mua một căn hộ không?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
買
Mãi
mua
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận