Dịch nghĩa:
彼がどうなったか誰も想像できない。
Không ai có thể tưởng tượng được anh ấy đã ra sao.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誰
Thùy
ai; ai đó
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung