Dịch nghĩa:

Anh ấy có thể bơi qua con sông đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xuyên sông; dòng suối
Vịnh bơi
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực