Dịch nghĩa:
彼がそこへ行ったのは明らかだった。
Rõ ràng là anh ấy đã đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
明
Minh
sáng; ánh sáng