Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
がいつ
現
あらわ
れるかなんてわからない。
Không ai biết khi nào anh ấy sẽ xuất hiện.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
現れる
あらわれる
xuất hiện; hiện ra; trở nên rõ ràng; thể hiện; hiện thực hóa
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế