Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
がいつそのビルに
入
はい
ったのかわからない。
Tôi không biết khi nào anh ấy đã vào tòa nhà đó.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
入
Nhập
vào; chèn