Dịch nghĩa:
彼がいつここに着くのか教えてください。
Làm ơn cho tôi biết khi nào anh ấy sẽ đến đây.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
教
Giáo
giáo dục