Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれがいったいやってくるのかどうかは疑うたがわしい。
Có phải anh ấy sẽ đến hay không vẫn còn là một dấu hỏi.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
疑わしい
うたがわしい
đáng ngờ; không chắc chắn; khả nghi

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
疑
Nghi nghi ngờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật