Dịch nghĩa:
彼があんな安ホテルに泊まるなんておかしい。
Thật kỳ lạ khi anh ấy lại ở trong một khách sạn rẻ tiền như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu