Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
当
とう
森林
しんりん
内
ない
でごみを
捨
す
てないで
下
くだ
さい。
Xin đừng vứt rác trong khu rừng này.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
森林
しんりん
rừng; khu rừng
捨てる
すてる
vứt bỏ; ném đi
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
森
Sâm
rừng
林
Lâm
rừng cây; rừng
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
捨
Xả
vứt bỏ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém