Dịch nghĩa:

Lúc đó Anh chưa sẵn sàng cho chiến tranh.

Hán tự:

Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Thời thời gian; giờ
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Quốc quốc gia
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị