Dịch nghĩa:
当店にはいろいろな種類の本がございます。
Cửa hàng chúng tôi có nhiều loại sách khác nhau.
Hán tự:
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ