Dịch nghĩa:
強風にあおられて火は瞬く間に広がった。
Gió mạnh đã khiến ngọn lửa lan rộng nhanh chóng.
Từ vựng:
Hán tự:
強
mạnh mẽ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
火
Hỏa
lửa
瞬
Thuấn
nháy mắt
間
Gian
khoảng cách; không gian
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi