Dịch nghĩa:
弟さんもアート系の仕事をされてたわ。
Em trai bạn cũng làm việc trong ngành nghệ thuật.
Từ vựng:
Hán tự:
弟
Đệ
em trai; phục vụ trung thành với người lớn tuổi
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do