Dịch nghĩa:
庭の草むしりと、花壇の花に水をやってきてくれない?
Bạn có thể nhổ cỏ trong vườn và tưới nước cho hoa không?
Từ vựng:
Hán tự:
庭
Đình
sân; vườn; sân
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
花
Hoa
hoa
壇
Đàn
bục; sân khấu; bục giảng; sân thượng
水
Thủy
nước