Dịch nghĩa:
庭の木の名前をみんな正しく言えますか。
Ai có thể nói đúng tên tất cả các cây trong vườn không?
Từ vựng:
Hán tự:
庭
Đình
sân; vườn; sân
木
Mộc
cây; gỗ
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
正
Chính
chính xác; công bằng
言
Ngôn
nói; từ