Dịch nghĩa:

Giấy báo vương vãi khắp sàn nhà.

Hán tự:

Sàng giường; sàn
Nhất một
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Tân mới
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
Chỉ giấy
Tát rải; rắc
Tán rải; tiêu tán