1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新聞紙(しんぶんし)
- Cách đọc: しんぶんし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Giấy báo, giấy in báo; cũng chỉ báo cũ dùng để gói, lót, lau chùi
- Độ trang trọng: Trung tính, dùng cả đời sống thường ngày và hướng dẫn vệ sinh/môi trường
- Lưu ý: Thường đi với trợ từ で (bằng/ bằng cách) và を (tân ngữ trực tiếp)
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ chất liệu giấy dùng để in báo hoặc các tờ báo cũ như một vật dụng (dùng để gói, lót, hút ẩm, lau kính...).
- Không nhấn mạnh nội dung tin tức, mà nhấn mạnh vật thể “giấy”.
3. Phân biệt
- 新聞: “tờ báo” với nội dung tin tức. 新聞を読む (đọc báo). Khác với 新聞紙 là “giấy báo” như vật liệu.
- 古新聞(ふるしんぶん): báo cũ (các tờ báo đã đọc, để lại). Gần nghĩa với 新聞紙 khi dùng để tái chế.
- 古紙(こし)/ 雑紙(ざつがみ): giấy cũ/giấy tạp (phân loại rác). 新聞紙 là một mục cụ thể trong nhóm giấy tái chế.
- 包装紙: giấy gói (chuyên dụng, đẹp). 新聞紙 gói tạm thời, rẻ, dễ kiếm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc phổ biến: 新聞紙で包む・拭く・覆う・床に敷く/新聞紙を丸める・集める・詰める・乾かす
- Ngữ cảnh: dọn dẹp, chuyển nhà, thủ công (origami đơn giản), phân loại rác, mẹo vặt gia đình.
- Ví dụ điển hình: 靴の中に新聞紙を詰める (nhét giấy báo vào giày để hút ẩm), 窓を新聞紙で拭く (lau cửa sổ bằng giấy báo).
- Lưu ý lịch sự: Trong thông báo tái chế, hay thấy 新聞紙はひもで束ねて出してください.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 新聞 |
Khác biệt nghĩa |
Tờ báo (nội dung) |
Đọc tin tức; không nhấn chất liệu giấy |
| 古新聞 |
Gần nghĩa |
Báo cũ |
Thường để tái chế; gần với “新聞紙” khi dùng làm vật liệu |
| 古紙 |
Liên quan |
Giấy cũ |
Thu gom tái chế; “新聞紙” là một loại trong nhóm này |
| 雑紙 |
Liên quan |
Giấy tạp |
Giấy lặt vặt (tờ rơi, bao bì mỏng…), khác “新聞紙” |
| 包装紙 |
Đối chiếu |
Giấy gói |
Đẹp, chuyên dụng; “新聞紙” là giải pháp tạm/tiện |
| 資源ごみ |
Liên quan |
Rác tái chế |
Phân loại rác có mục “新聞紙” riêng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 新: mới; 聞: nghe, tin tức; ghép lại 新聞 = báo (tin tức mới).
- 紙: giấy. 新聞+紙 = giấy dùng cho báo, hoặc giấy báo nói chung.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong đời sống Nhật, 新聞紙 là “vật liệu đa năng” rẻ và sạch: lót khi sơn, hút ẩm giày, gói đồ dễ vỡ, thậm chí lau kính vì mực in có độ bóng giúp hạn chế vệt. Khi học, bạn nên nhớ: 新聞 = nội dung, 新聞紙 = vật liệu. Phân loại rác cũng rất nghiêm: thường yêu cầu buộc 新聞紙 thành xấp gọn gàng trước khi mang đi.
8. Câu ví dụ
- 引っ越しのとき、食器を新聞紙で丁寧に包んだ。
Khi chuyển nhà, tôi gói bát đĩa cẩn thận bằng giấy báo.
- 濡れた窓ガラスは新聞紙で拭くときれいになる。
Lau kính cửa sổ ướt bằng giấy báo thì sẽ sạch.
- 靴の中に新聞紙を詰めて湿気を取った。
Tôi nhét giấy báo vào trong giày để hút ẩm.
- ペンキを塗る前に、床に新聞紙を敷いておこう。
Trước khi sơn, trải giấy báo lên sàn đi.
- 資源ごみの日に新聞紙を束ねて出した。
Đến ngày rác tái chế, tôi buộc giấy báo thành xấp rồi mang ra.
- 生ゴミの水分を新聞紙に吸わせると臭いが減る。
Cho giấy báo hút nước từ rác hữu cơ thì mùi sẽ giảm.
- 子どもたちが新聞紙で帽子を作って遊んでいる。
Bọn trẻ đang làm mũ bằng giấy báo để chơi.
- 作業台を汚さないように新聞紙を広げた。
Tôi trải giấy báo ra để khỏi bẩn bàn làm việc.
- キャンプで火起こしの着火材として新聞紙を少し使った。
Trong buổi cắm trại, tôi dùng một ít giấy báo làm mồi nhóm lửa.
- 一枚の新聞紙でも風を遮るのに役立つことがある。
Chỉ một tờ giấy báo cũng có khi giúp chắn gió.