新聞紙 [Tân Văn Chỉ]

しんぶんし
しんぶんがみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

giấy báo; báo dùng để gói, đóng gói, v.v.

JP: ゆかいちめん新聞紙しんぶんしらされていた。

VI: Giấy báo vương vãi khắp sàn nhà.

Danh từ chung

báo chí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

新聞紙しんぶんしひろげておおいかぶせた。
Anh ấy đã phủ tờ báo lên người đứa trẻ đã mất.
彼女かのじょ新聞紙しんぶんし山積やまづみにしていておいた。
Cô ấy đã để dành những tờ báo cũ chất đống.

Hán tự

Từ liên quan đến 新聞紙

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新聞紙(しんぶんし)
  • Cách đọc: しんぶんし
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Giấy báo, giấy in báo; cũng chỉ báo cũ dùng để gói, lót, lau chùi
  • Độ trang trọng: Trung tính, dùng cả đời sống thường ngày và hướng dẫn vệ sinh/môi trường
  • Lưu ý: Thường đi với trợ từ で (bằng/ bằng cách) và を (tân ngữ trực tiếp)

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ chất liệu giấy dùng để in báo hoặc các tờ báo cũ như một vật dụng (dùng để gói, lót, hút ẩm, lau kính...).
- Không nhấn mạnh nội dung tin tức, mà nhấn mạnh vật thể “giấy”.

3. Phân biệt

  • 新聞: “tờ báo” với nội dung tin tức. 新聞を読む (đọc báo). Khác với 新聞紙 là “giấy báo” như vật liệu.
  • 古新聞(ふるしんぶん): báo cũ (các tờ báo đã đọc, để lại). Gần nghĩa với 新聞紙 khi dùng để tái chế.
  • 古紙(こし)/ 雑紙(ざつがみ): giấy cũ/giấy tạp (phân loại rác). 新聞紙 là một mục cụ thể trong nhóm giấy tái chế.
  • 包装紙: giấy gói (chuyên dụng, đẹp). 新聞紙 gói tạm thời, rẻ, dễ kiếm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc phổ biến: 新聞紙で包む・拭く・覆う・床に敷く/新聞紙を丸める・集める・詰める・乾かす
  • Ngữ cảnh: dọn dẹp, chuyển nhà, thủ công (origami đơn giản), phân loại rác, mẹo vặt gia đình.
  • Ví dụ điển hình: 靴の中に新聞紙を詰める (nhét giấy báo vào giày để hút ẩm), 窓を新聞紙で拭く (lau cửa sổ bằng giấy báo).
  • Lưu ý lịch sự: Trong thông báo tái chế, hay thấy 新聞紙はひもで束ねて出してください.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新聞 Khác biệt nghĩa Tờ báo (nội dung) Đọc tin tức; không nhấn chất liệu giấy
古新聞 Gần nghĩa Báo cũ Thường để tái chế; gần với “新聞紙” khi dùng làm vật liệu
古紙 Liên quan Giấy cũ Thu gom tái chế; “新聞紙” là một loại trong nhóm này
雑紙 Liên quan Giấy tạp Giấy lặt vặt (tờ rơi, bao bì mỏng…), khác “新聞紙”
包装紙 Đối chiếu Giấy gói Đẹp, chuyên dụng; “新聞紙” là giải pháp tạm/tiện
資源ごみ Liên quan Rác tái chế Phân loại rác có mục “新聞紙” riêng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : mới; : nghe, tin tức; ghép lại 新聞 = báo (tin tức mới).
  • : giấy. 新聞+紙 = giấy dùng cho báo, hoặc giấy báo nói chung.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống Nhật, 新聞紙 là “vật liệu đa năng” rẻ và sạch: lót khi sơn, hút ẩm giày, gói đồ dễ vỡ, thậm chí lau kính vì mực in có độ bóng giúp hạn chế vệt. Khi học, bạn nên nhớ: 新聞 = nội dung, 新聞紙 = vật liệu. Phân loại rác cũng rất nghiêm: thường yêu cầu buộc 新聞紙 thành xấp gọn gàng trước khi mang đi.

8. Câu ví dụ

  • 引っ越しのとき、食器を新聞紙で丁寧に包んだ。
    Khi chuyển nhà, tôi gói bát đĩa cẩn thận bằng giấy báo.
  • 濡れた窓ガラスは新聞紙で拭くときれいになる。
    Lau kính cửa sổ ướt bằng giấy báo thì sẽ sạch.
  • 靴の中に新聞紙を詰めて湿気を取った。
    Tôi nhét giấy báo vào trong giày để hút ẩm.
  • ペンキを塗る前に、床に新聞紙を敷いておこう。
    Trước khi sơn, trải giấy báo lên sàn đi.
  • 資源ごみの日に新聞紙を束ねて出した。
    Đến ngày rác tái chế, tôi buộc giấy báo thành xấp rồi mang ra.
  • 生ゴミの水分を新聞紙に吸わせると臭いが減る。
    Cho giấy báo hút nước từ rác hữu cơ thì mùi sẽ giảm.
  • 子どもたちが新聞紙で帽子を作って遊んでいる。
    Bọn trẻ đang làm mũ bằng giấy báo để chơi.
  • 作業台を汚さないように新聞紙を広げた。
    Tôi trải giấy báo ra để khỏi bẩn bàn làm việc.
  • キャンプで火起こしの着火材として新聞紙を少し使った。
    Trong buổi cắm trại, tôi dùng một ít giấy báo làm mồi nhóm lửa.
  • 一枚の新聞紙でも風を遮るのに役立つことがある。
    Chỉ một tờ giấy báo cũng có khi giúp chắn gió.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新聞紙 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?