Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
床
ゆか
はとてもきれいでなければならない。
Sàn nhà phải luôn sạch sẽ.
Từ vựng:
床
ゆか
sàn nhà
迚も
とても
rất; cực kỳ
無い
ない
không tồn tại
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn