Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
床
ゆか
の
上
うえ
にいつもいるペットは
何
なに
ですか。
Con vật thường ở trên sàn nhà là gì?
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
床
ゆか
sàn nhà
上
うえ
trên; trên cao
ペット
thú cưng
何
なん
gì
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn
上
Thượng
trên
何
Hà
gì