Dịch nghĩa:
幼い子どもを優れた音楽に触れさせるべきだ。
Nên cho trẻ em tiếp xúc với âm nhạc xuất sắc từ khi còn nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
幼
Ấu
thời thơ ấu
子
Tử
trẻ em
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột