Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
幸子
こうじ
ほどに
英語
えいご
を
上手
じょうず
に
話
はな
せる
人
ひと
は
少
すく
ない。
Ít người có thể nói tiếng Anh giỏi như Sachiko.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
英語
えいご
tiếng Anh
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
人
ひと
người; ai đó
少ない
すくない
ít; hiếm
Hán tự:
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
子
Tử
trẻ em
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
人
Nhân
người
少
Thiếu
ít