Dịch nghĩa:
市内までいくバス乗り場は、どこですか。
Trạm xe buýt đi đến thành phố ở đâu?
Từ vựng:
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
乗
Thừa
lên xe; nhân
場
Trường
địa điểm