Dịch nghĩa:
巧みな外交は戦争を避ける助けとなる。
Ngoại giao khéo léo đã giúp tránh được chiến tranh.
Từ vựng:
Hán tự:
巧
Xảo
khéo léo; tài giỏi; khéo tay
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
助
Trợ
giúp đỡ