Dịch nghĩa:
左に曲がるとガソリンスタンドがある。
Nếu rẽ trái sẽ có trạm xăng.
Từ vựng:
Hán tự:
左
Tả
trái
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng