Dịch nghĩa:
少量のアルコールは心身をリラックスさせ、血流を良くします。
Một lượng nhỏ rượu có thể giúp thư giãn tinh thần và cải thiện lưu thông máu.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
心
Tâm
trái tim; tâm trí
身
Thân
cơ thể; người
血
Huyết
máu
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo