Dịch nghĩa:
少女は人形をいとしげに抱き締めた。
Cô bé ôm búp bê thật chặt với vẻ yêu thương.
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài