Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

少すこし離はなれたところから見みればそれはボールのように見みえる。
Nếu nhìn từ xa, nó trông giống như một quả bóng.

Ngữ pháp:

~たところ (〜ta tokoro)

Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

少し
すこし
một chút; một ít
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
其れ
それ
đó; nó
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt

Hán tự:

少
Thiếu ít
離
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật