Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少
すこ
しコショウを
加
くわ
えたらどうだろう。
Thêm một chút tiêu xem sao.
Từ vựng:
少し
すこし
một chút; một ít
胡椒
こしょう
tiêu
加える
くわえる
thêm vào; cộng vào; tổng hợp; đính kèm; sáp nhập
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
Hán tự:
少
Thiếu
ít
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm